VĐQG Thụy Điển Regular Season - 10 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Mjallby AIF
0 - 2 H1 0-0
Đội khách Djurgardens IF
Ngày 00:00 · 04/09
Sân đấu Strandvallen · Hallevik
Trọng tài Victor Wolf
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 10
Ngày 04/09
Sân đấu Strandvallen · Hallevik
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Victor Wolf

Bảng xếp hạng · 2026

11 Mjallby AIF 16 trận 20 điểm
4 Djurgardens IF 17 trận 29 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển Mjallby AIF 0 - 2 Djurgardens IF
VĐQG Thụy Điển Djurgardens IF 4 - 0 Mjallby AIF
VĐQG Thụy Điển Mjallby AIF 1 - 1 Djurgardens IF
VĐQG Thụy Điển Djurgardens IF 1 - 3 Mjallby AIF
Friendlies Clubs Mjallby AIF 1 - 2 Djurgardens IF
Villum Dalsgaard Substitution 1 · Kiến tạo: Jeppe Kjaer Jensen Mjallby AIF
Viktor Gustafson Yellow Card Mjallby AIF
Oskar Fallenius Yellow Card Djurgardens IF
Martin Agnarsson Substitution 2 · Kiến tạo: William Granath Mjallby AIF
Mads Enggard Substitution 3 · Kiến tạo: Olle Lindberg Mjallby AIF
Oskar Fallenius Substitution 1 · Kiến tạo: Jeppe Okkels Djurgardens IF
Daniel Stensson Substitution 2 · Kiến tạo: Christos Almyras Djurgardens IF
Kristian Stromland Lien Normal Goal · Kiến tạo: Jeppe Okkels Djurgardens IF
Jeppe Okkels Normal Goal · Kiến tạo: Jacob Rinne Djurgardens IF
Patric Aslund Substitution 3 · Kiến tạo: Charlie Rosenquist Djurgardens IF
Tom Pettersson Yellow Card Mjallby AIF
Viktor Gustafson Substitution 4 · Kiến tạo: Ali Youssef Mjallby AIF
Max Nielsen Substitution 5 · Kiến tạo: Ludvig Tidstrand Mjallby AIF
Kristian Stromland Lien Substitution 4 · Kiến tạo: Max Larsson Djurgardens IF
Matias Siltanen Substitution 5 · Kiến tạo: Peter Langhoff Djurgardens IF
Miro Tenho Yellow Card Djurgardens IF

Mjallby AIF

3-4-3

Huấn luyện viên Karl Marius Aksum

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Hansen G
  • 5 Abdullah Iqbal D
  • 4 A. Norén D
  • 24 T. Pettersson D
  • 25 M. Nielsen M
  • 6 M. Enggård M
  • 22 J. Gustavsson M
  • 3 M. Agnarsson M
  • 21 Villum Dalsgaard F
  • 18 J. Bergström F
  • 7 V. Gustafson F

Cầu thủ dự bị

  • 9 A. Youssef F
  • 13 R. Wallinder G
  • 27 L. Tidstrand M
  • 2 L. Svanberg D
  • 29 Olle Lindberg M
  • 10 J. Kjær M
  • 14 Villiam Granath M
  • 39 R. Leandersson M
  • 19 Paul Colley

Djurgardens IF

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jani Honkavaara

Đội hình xuất phát

  • 35 J. Rinne G
  • 18 A. Ståhl D
  • 5 M. Tenho D
  • 4 J. Une-Larsson D
  • 2 P. Johansson D
  • 13 D. Stensson M
  • 20 M. Siltanen M
  • 8 P. Åslund M
  • 16 Bo Åsulv Hegland M
  • 11 O. Fallenius M
  • 9 K. Lien F

Cầu thủ dự bị

  • 27 S. Ringberg F
  • 19 J. Okkels F
  • 21 M. Marques D
  • 24 M. Larsson M
  • 6 P. Langhoff M
  • 7 Christos Almyras M
  • 14 C. Rosenquist F
  • 28 A. Andersson M
  • 30 Lukas Jonsson G
Mjallby AIF
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Djurgardens IF
447 Chuyền chính xác 351
9 Sút trong vòng cấm 11
3 Sút ngoài vòng cấm 2
4 Sút bị chặn 2
13 Free Kicks 13
4 Sút trúng mục tiêu 5
3 Thủ môn cản phá 4
4 Sút chệch mục tiêu 6
1 Việt vị 0
551 Tổng đường chuyền 441
12 Tổng cú sút 13
2 Thẻ vàng 2
0 Phạt góc 3
13 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
55% Kiểm soát bóng 45%
VĐQG Thụy Điển Bet365
Cả trận Hiệp một
Mjallby AIF Djurgardens IF

1X2

1 4.75 X 4.1 2 1.62

AH

H +1.5 1.5 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 1.65 U 2.5 2.2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 5 X 2.4 2 2.1

AH

H +0.75 1.48 A -0.75 1.1

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 8.5 1-0 17 0-2 8.5 1-1 8 2-0 29 0-3 13 1-2 8.5 2-1 17 3-0 51 0-4 23 1-3 12 2-2 15 3-1 41 4-0 126 0-5 41 1-4 21 2-3 21 3-2 41 4-1 81 5-0 401 0-6 81 1-5 41 2-4 34 3-3 41 4-2 81 5-1 251 0-7 201 1-6 81 2-5 51 3-4 67 4-3 101 5-2 251 6-1 501 1-7 201 2-6 126 3-5 126 4-4 151 5-3 401 2-7 351 3-6 301 4-5 351

Djurgardens IF 20 cầu thủ

J. Rinne 35 · G
Số phút 90 Điểm số 8.21 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
4
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Lien 9 · F
Số phút 84 Điểm số 7.28 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.28
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Fallenius 11 · M
Số phút 58 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bo Åsulv Hegland 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Åslund 8 · M
Số phút 66 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Siltanen 20 · M
Số phút 84 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Stensson 13 · M
Số phút 58 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Johansson 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Une-Larsson 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Tenho 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Ståhl 18 · D
Số phút 90 Điểm số 7.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Ringberg 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Okkels 19 · F
Số phút 32 Điểm số 7.99 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
7.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Marques 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Larsson 24 · M
Số phút 6 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Langhoff 6 · M
Số phút 6 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christos Almyras 7 · M
Số phút 32 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Rosenquist 14 · F
Số phút 24 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Andersson 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Jonsson
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Mjallby AIF 20 cầu thủ

S. Hansen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Gustafson 7 · F
Số phút 68 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Bergström 18 · F
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Villum Dalsgaard 21 · F
Số phút 15 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Agnarsson 3 · M
Số phút 45 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Gustavsson 22 · M
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Enggård 6 · M
Số phút 58 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Nielsen 25 · M
Số phút 68 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Pettersson 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.78
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Norén 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
83
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdullah Iqbal 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
91
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Youssef 9 · F
Số phút 22 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Wallinder 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Tidstrand 27 · M
Số phút 22 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Svanberg 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olle Lindberg 29 · M
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kjær 10 · M
Số phút 75 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.63
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Villiam Granath 14 · M
Số phút 45 Điểm số 5.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Leandersson 39 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Colley
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0